59
CB
A. Jędrzejczyk
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artur Jędrzejczyk
CB
59
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
48
46
46
46
50
46
54
47
47
56
57
50
50
51
51
56
Tốc độ
29
Sút
42
Chuyền bóng
49
Rê bóng
51
Phòng thủ
54
Thể chất
67
Tốc độ
30
Tăng tốc
29
Dứt điểm
38
Lực sút
61
Sút xa
34
Chọn vị trí
51
Vô lê
46
Penalty
30
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
54
Chuyền dài
55
Đá phạt
30
Sút xoáy
41
Rê bóng
53
Giữ bóng
48
Khéo léo
49
Thăng bằng
54
Phản ứng
53
Kèm người
54
Lấy bóng
54
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
71
Thể lực
58
Quyết đoán
73
Nhảy
58
Bình tĩnh
56
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2016~2016 |
Legia Warszawa
|
|
| 2016~2017 | FC 크라스노다르 | |
| 2013~2015 | FC 크라스노다르 | |
| 2013~2017 | FC 크라스노다르 | |
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2013 |
Legia Warszawa
|
|
| 2009~2009 | 종프코비아 종프키 | |
| 2008~2009 | 종프코비아 종프키 | |
| 2007~2008 | GKS 야스트솅비에 | |
| 2007~2013 |
Legia Warszawa
|
|
| 2006~2010 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo