91
LB
A. Skúlason
15
19
77
80
82
82
82
81
86
84
84
84
84
88
88
88
88
84
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
88
Thể chất
84
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
72
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
83
Vô lê
72
Penalty
85
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
96
Chuyền dài
78
Đá phạt
83
Sút xoáy
86
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
86
Thăng bằng
93
Phản ứng
88
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
79
Thể lực
96
Quyết đoán
88
Nhảy
76
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
IFK Norrkoping
|
|
| 2021~2024 |
IFK Norrkoping
|
|
| 2019~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2016~2019 | 로케런 | |
| 2013~2016 |
Odense BK
|
|
| 2008~2013 |
|
|
| 2006~2008 |
BK Hacken
|
|
| 2005~2006 | 발루르 레이캬비크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo