60
CDM
A. Skúlason
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ari Skúlason
CDM
60
LB
58
CM
59
171cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
50
53
54
54
56
55
57
55
55
53
53
55
55
56
56
53
Tốc độ
50
Sút
51
Chuyền bóng
58
Rê bóng
57
Phòng thủ
54
Thể chất
55
Tốc độ
48
Tăng tốc
53
Dứt điểm
45
Lực sút
57
Sút xa
57
Chọn vị trí
50
Vô lê
50
Penalty
63
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
59
Chuyền dài
57
Đá phạt
59
Sút xoáy
58
Rê bóng
56
Giữ bóng
57
Khéo léo
60
Thăng bằng
72
Phản ứng
54
Kèm người
59
Lấy bóng
55
Cắt bóng
59
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
54
Thể lực
62
Quyết đoán
54
Nhảy
46
Bình tĩnh
61
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
IFK Norrkoping
|
|
| 2021~2024 |
IFK Norrkoping
|
|
| 2019~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2016~2019 | 로케런 | |
| 2013~2016 |
Odense BK
|
|
| 2008~2013 |
|
|
| 2006~2008 |
BK Hacken
|
|
| 2005~2006 | 발루르 레이캬비크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández