104
CAM
A. Ramsey
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Ramsey
CAM
104
LM
103
CM
104
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
96
99
99
99
101
101
96
100
100
89
89
93
93
95
95
89
Tốc độ
91
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
86
Thể chất
92
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
98
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
95
Chuyền dài
104
Đá phạt
86
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
95
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
84
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
86
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
99
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cardiff city
|
|
| 2023~2025 |
Cardiff city
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2022 |
Rangers
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2011 |
Arsenal
|
|
| 2011~2019 |
Arsenal
|
|
| 2010~2010 |
Nottingham Forest
|
|
| 2010~2011 |
Nottingham Forest
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
|
| 2008~2019 |
Arsenal
|
|
| 2007~2008 |
Cardiff city
|
|
| 2006~2008 |
Cardiff city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo