99
CAM
A. Ramsey
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Ramsey
CAM
99
CM
100
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
91
95
95
95
97
96
92
96
96
85
85
89
89
92
92
85
Tốc độ
85
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
83
Thể chất
89
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
88
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
100
Đá phạt
82
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
90
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
87
Thể lực
103
Quyết đoán
82
Nhảy
74
Bình tĩnh
100
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cardiff city
|
|
| 2023~2025 |
Cardiff city
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2022 |
Rangers
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2011 |
Arsenal
|
|
| 2011~2019 |
Arsenal
|
|
| 2010~2010 |
Nottingham Forest
|
|
| 2010~2011 |
Nottingham Forest
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
|
| 2008~2019 |
Arsenal
|
|
| 2007~2008 |
Cardiff city
|
|
| 2006~2008 |
Cardiff city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard