100
CB
O. Hawsawi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Osama Hawsawi
CB
100
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
83
81
79
79
87
82
94
81
81
97
97
91
91
89
89
97
Tốc độ
84
Sút
75
Chuyền bóng
82
Rê bóng
77
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
63
Chọn vị trí
75
Vô lê
51
Penalty
66
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
67
Chuyền dài
98
Đá phạt
53
Sút xoáy
69
Rê bóng
71
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
89
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
100
Nhảy
102
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Al Ritihad
|
|
| 2020~2024 |
Al Ritihad
|
|
| 2011~2020 |
Al Nassr
|
|
| 2009~2011 | 알 쇼알라 | |
| 2008~2009 | 알 와솀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo