60
CB
O. Hawsawi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Osama Hawsawi
CB
60
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
39
38
37
37
43
39
51
38
38
57
58
49
49
47
47
57
Tốc độ
40
Sút
24
Chuyền bóng
37
Rê bóng
39
Phòng thủ
55
Thể chất
68
Tốc độ
41
Tăng tốc
39
Dứt điểm
17
Lực sút
35
Sút xa
28
Chọn vị trí
40
Vô lê
18
Penalty
32
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
23
Chuyền dài
39
Đá phạt
23
Sút xoáy
26
Rê bóng
36
Giữ bóng
39
Khéo léo
57
Thăng bằng
37
Phản ứng
53
Kèm người
56
Lấy bóng
55
Cắt bóng
54
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
75
Thể lực
55
Quyết đoán
66
Nhảy
71
Bình tĩnh
44
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Al Ritihad
|
|
| 2020~2024 |
Al Ritihad
|
|
| 2011~2020 |
Al Nassr
|
|
| 2009~2011 | 알 쇼알라 | |
| 2008~2009 | 알 와솀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández