104
LM
G. Zusi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Graham Zusi
LM
104
LW
103
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
98
100
100
100
99
101
93
101
101
88
88
91
91
94
94
88
Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
99
Phòng thủ
82
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
95
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
103
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
101
Đá phạt
99
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
84
Lấy bóng
80
Cắt bóng
83
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
99
Thể lực
104
Quyết đoán
95
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~ |
Spotting KC
|
|
| 2009~2024 |
Spotting KC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández