104
LM
G. Zusi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Graham Zusi
LM
104
LW
103
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
98
100
100
100
99
101
93
101
101
88
88
91
91
94
94
88
Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
99
Phòng thủ
82
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
95
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
103
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
101
Đá phạt
99
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
84
Lấy bóng
80
Cắt bóng
83
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
99
Thể lực
104
Quyết đoán
95
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~ |
Spotting KC
|
|
| 2009~2024 |
Spotting KC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo