58
RB
G. Zusi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Graham Zusi
RB
58
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
55
56
55
55
59
57
58
56
56
56
56
55
55
56
56
56
Tốc độ
45
Sút
57
Chuyền bóng
62
Rê bóng
56
Phòng thủ
55
Thể chất
61
Tốc độ
41
Tăng tốc
50
Dứt điểm
51
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
59
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
61
Đá phạt
62
Sút xoáy
68
Rê bóng
56
Giữ bóng
57
Khéo léo
49
Thăng bằng
67
Phản ứng
54
Kèm người
54
Lấy bóng
57
Cắt bóng
57
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
62
Thể lực
62
Quyết đoán
63
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~ |
Spotting KC
|
|
| 2009~2024 |
Spotting KC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo