107
CB
Ben Mee
23
23
91
88
86
86
90
86
99
87
87
104
104
99
99
97
97
104
Tốc độ
88
Sút
82
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
77
Chọn vị trí
89
Vô lê
89
Penalty
70
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
77
Chuyền dài
90
Đá phạt
61
Sút xoáy
82
Rê bóng
84
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sheffield United
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Brentford
|
|
| 2012~2022 |
Burnley
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2011~2022 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo