80
CB
Ben Mee
12
24
58
58
58
58
63
58
72
60
60
77
77
71
71
69
69
77
Tốc độ
62
Sút
45
Chuyền bóng
58
Rê bóng
63
Phòng thủ
78
Thể chất
79
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
41
Lực sút
62
Sút xa
43
Chọn vị trí
44
Vô lê
34
Penalty
46
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
59
Chuyền dài
65
Đá phạt
36
Sút xoáy
49
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
68
Phản ứng
75
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
81
Thể lực
73
Quyết đoán
81
Nhảy
89
Bình tĩnh
74
TM đổ người
22
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sheffield United
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Brentford
|
|
| 2012~2022 |
Burnley
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2011~2022 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard