107
LB
B. Davies
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Davies
LB
107
LWB
107
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
95
97
98
98
100
98
102
100
100
103
103
104
104
104
104
103
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
83
Chọn vị trí
92
Vô lê
72
Penalty
81
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
108
Chuyền dài
99
Đá phạt
84
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
99
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
104
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo