94
CB
B. Davies
17
20
83
83
85
85
86
84
90
87
87
91
91
92
92
91
91
91
Tốc độ
86
Sút
74
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
93
Thể chất
87
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
74
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
60
Penalty
73
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
70
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
100
Lấy bóng
91
Cắt bóng
84
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
84
Thể lực
94
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández