114
CB
V. van Dijk
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
114
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
101
100
99
99
103
101
109
100
100
111
111
106
106
105
105
111
Tốc độ
110
Sút
91
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
92
Lực sút
101
Sút xa
82
Chọn vị trí
100
Vô lê
88
Penalty
80
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
82
Chuyền dài
113
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
115
Phản ứng
104
Kèm người
115
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
115
Thể lực
105
Quyết đoán
109
Nhảy
112
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos