80
LB
J. Beausejour
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Beausejour
LB
80
LW
79
178cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
72
73
76
76
72
73
73
76
76
74
74
77
77
78
78
74
Tốc độ
88
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
78
Phòng thủ
73
Thể chất
81
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
66
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
72
Vô lê
49
Penalty
65
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
83
Chuyền dài
63
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
75
Giữ bóng
81
Khéo léo
85
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
83
Thể lực
86
Quyết đoán
76
Nhảy
60
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 코킴보 우니도 | |
| 2016~2021 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2014~2016 | CD 비냐수르 | |
| 2012~2014 |
Wigan Athletic
|
|
| 2010~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2009~2010 |
America
|
|
| 2007~2007 | CD 코브렐로아 | |
| 2007~2009 | CD 오'히긴스 | |
| 2006~2007 |
AA Ghent
|
|
| 2005~2006 | 그레미우 | |
| 2004~2005 |
Servette FC
|
|
| 2003~2003 | 우니베르시다드 데 콘셉시온 | |
| 2002~2004 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo