65
LB
J. Beausejour
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Beausejour
LB
65
178cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
59
60
61
61
59
60
60
62
62
61
61
62
62
62
62
61
Tốc độ
73
Sút
52
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
60
Thể chất
69
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
49
Lực sút
59
Sút xa
50
Chọn vị trí
64
Vô lê
46
Penalty
63
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
59
Sút xoáy
65
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
79
Thăng bằng
56
Phản ứng
56
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
58
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
74
Thể lực
66
Quyết đoán
64
Nhảy
59
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 코킴보 우니도 | |
| 2016~2021 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2014~2016 | CD 비냐수르 | |
| 2012~2014 |
Wigan Athletic
|
|
| 2010~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2009~2010 |
America
|
|
| 2007~2007 | CD 코브렐로아 | |
| 2007~2009 | CD 오'히긴스 | |
| 2006~2007 |
AA Ghent
|
|
| 2005~2006 | 그레미우 | |
| 2004~2005 |
Servette FC
|
|
| 2003~2003 | 우니베르시다드 데 콘셉시온 | |
| 2002~2004 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo