86
ST
E. Vargas
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Vargas
ST
86
CF
87
174cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
83
84
83
83
73
82
55
81
81
49
49
55
55
59
59
49
Tốc độ
88
Sút
84
Chuyền bóng
73
Rê bóng
87
Phòng thủ
30
Thể chất
74
Tốc độ
85
Tăng tốc
92
Dứt điểm
89
Lực sút
84
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
82
Penalty
67
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
66
Chuyền dài
61
Đá phạt
65
Sút xoáy
75
Rê bóng
91
Giữ bóng
85
Khéo léo
85
Thăng bằng
89
Phản ứng
79
Kèm người
20
Lấy bóng
33
Cắt bóng
22
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
83
Thể lực
73
Quyết đoán
57
Nhảy
75
Bình tĩnh
79
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2017~2020 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2015 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2011 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2006~2009 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo