68
CAM
E. Vargas
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Vargas
CAM
68
ST
68
CF
69
174cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
65
66
66
66
60
65
50
65
65
47
47
49
49
51
51
47
Tốc độ
68
Sút
64
Chuyền bóng
61
Rê bóng
69
Phòng thủ
34
Thể chất
66
Tốc độ
65
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
65
Vô lê
69
Penalty
62
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
61
Chuyền dài
58
Đá phạt
51
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
66
Khéo léo
72
Thăng bằng
63
Phản ứng
68
Kèm người
30
Lấy bóng
40
Cắt bóng
22
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
66
Thể lực
66
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2017~2020 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2015 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2011 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2006~2009 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández