86
LM
A. Musa
15
17
77
82
82
82
75
81
53
83
83
39
39
56
56
60
60
39
Tốc độ
95
Sút
74
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
25
Thể chất
55
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
77
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
85
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
45
Sút xoáy
57
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
86
Kèm người
17
Lấy bóng
25
Cắt bóng
21
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
45
Thể lực
93
Quyết đoán
30
Nhảy
71
Bình tĩnh
78
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2022~2024 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2021~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2021~2022 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2018~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2020 |
Al Nassr
|
|
| 2016~2018 |
Leicester City
|
|
| 2012~2016 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2010~2010 | 카노 필러스 FC | |
| 2010~2012 | VVV-벤로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo