60
RM
A. Musa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ahmed Musa
RM
60
ST
59
LM
60
171cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
56
58
58
58
51
58
39
57
57
33
33
41
41
43
43
33
Tốc độ
73
Sút
55
Chuyền bóng
52
Rê bóng
62
Phòng thủ
26
Thể chất
39
Tốc độ
73
Tăng tốc
73
Dứt điểm
52
Lực sút
61
Sút xa
56
Chọn vị trí
56
Vô lê
57
Penalty
58
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
49
Chuyền dài
48
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
62
Giữ bóng
58
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
53
Kèm người
24
Lấy bóng
24
Cắt bóng
21
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
36
Thể lực
52
Quyết đoán
27
Nhảy
56
Bình tĩnh
55
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2022~2024 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2021~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2021~2022 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2018~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2020 |
Al Nassr
|
|
| 2016~2018 |
Leicester City
|
|
| 2012~2016 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2010~2010 | 카노 필러스 FC | |
| 2010~2012 | VVV-벤로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo