106
ST
J. Hernández
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Hernández
ST
106
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
103
102
100
100
91
99
73
98
98
66
66
73
73
76
76
66
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
87
Rê bóng
100
Phòng thủ
47
Thể chất
89
Tốc độ
105
Tăng tốc
110
Dứt điểm
110
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
112
Vô lê
100
Penalty
98
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
84
Chuyền dài
90
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
98
Phản ứng
107
Kèm người
37
Lấy bóng
41
Cắt bóng
49
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
90
Thể lực
95
Quyết đoán
80
Nhảy
101
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2020~ |
LA Galaxy
|
|
| 2020~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2015 |
Manchester United
|
|
| 2006~2010 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo