101
LB
E. Haji Safi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ehsan Haji Safi
LB
101
CM
101
178cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
96
97
98
98
98
98
98
98
98
96
97
98
98
98
98
96
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
85
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
98
Vô lê
83
Penalty
92
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
103
Chuyền dài
99
Đá phạt
101
Sút xoáy
100
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
97
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
100
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
98
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2021 | 세파한 | |
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 | 트락토르 클럽 | |
| 2017~2018 | 파니오니오스 FC | |
| 2016~2017 | 세파한 | |
| 2015~2016 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2012~2015 | 세파한 | |
| 2011~2012 | 트락토르 클럽 | |
| 2009~2011 | 세파한 | |
| 2007~2015 | 세파한 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández