63
LB
E. Haji Safi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ehsan Haji Safi
LB
63
CB
63
CM
64
178cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
59
60
60
60
61
60
61
60
60
60
61
60
60
60
60
60
Tốc độ
60
Sút
56
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
49
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
57
Vô lê
48
Penalty
56
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
63
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
60
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
57
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
66
Thể lực
60
Quyết đoán
60
Nhảy
66
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2021 | 세파한 | |
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 | 트락토르 클럽 | |
| 2017~2018 | 파니오니오스 FC | |
| 2016~2017 | 세파한 | |
| 2015~2016 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2012~2015 | 세파한 | |
| 2011~2012 | 트락토르 클럽 | |
| 2009~2011 | 세파한 | |
| 2007~2015 | 세파한 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo