89
CB
T. Hlatshwayo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thulani Hlatshwayo
CB
89
RB
83
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
65
62
62
62
66
62
78
64
64
86
86
80
80
77
77
86
Tốc độ
77
Sút
52
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ
78
Tăng tốc
76
Dứt điểm
50
Lực sút
61
Sút xa
54
Chọn vị trí
49
Vô lê
49
Penalty
51
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
64
Chuyền dài
66
Đá phạt
52
Sút xoáy
66
Rê bóng
53
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
73
Kèm người
88
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
96
Thể lực
66
Quyết đoán
87
Nhảy
76
Bình tĩnh
83
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Orlando Pirates
|
|
| 2020~2022 |
Orlando Pirates
|
|
| 2014~2020 | 빗베스트 비츠 FC | |
| 2009~2014 | 아약스 케이프 타운 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo