64
CB
T. Hlatshwayo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thulani Hlatshwayo
CB
64
RB
57
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
39
35
35
35
41
36
54
38
38
61
61
54
54
51
51
61
Tốc độ
52
Sút
25
Chuyền bóng
42
Rê bóng
31
Phòng thủ
61
Thể chất
64
Tốc độ
53
Tăng tốc
51
Dứt điểm
18
Lực sút
45
Sút xa
20
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
40
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
23
Tạt bóng
34
Chuyền dài
45
Đá phạt
28
Sút xoáy
27
Rê bóng
27
Giữ bóng
30
Khéo léo
43
Thăng bằng
29
Phản ứng
57
Kèm người
56
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
66
Nhảy
58
Bình tĩnh
57
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Orlando Pirates
|
|
| 2020~2022 |
Orlando Pirates
|
|
| 2014~2020 | 빗베스트 비츠 FC | |
| 2009~2014 | 아약스 케이프 타운 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo