101
CM
Yoo Sang Chul
23
21
96
96
96
96
98
97
96
97
97
94
94
94
94
95
95
94
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
91
Thể chất
100
Tốc độ
93
Tăng tốc
98
Dứt điểm
91
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
95
Vô lê
97
Penalty
95
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
97
Chuyền dài
102
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
105
Phản ứng
97
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
98
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
104
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2003~2005 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2002~2003 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2001~2002 | 가시와 레이솔 | |
| 1999~2001 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 1994~1999 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández