105
CM
Yoo Sang Chul
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sang Chul Yoo
CM
105
CDM
103
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
101
101
100
100
102
101
100
101
101
99
99
99
99
99
99
99
Tốc độ
98
Sút
101
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
98
Thể chất
104
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
100
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
95
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
102
Đá phạt
91
Sút xoáy
93
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
98
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
102
Thể lực
110
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2003~2005 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2002~2003 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2001~2002 | 가시와 레이솔 | |
| 1999~2001 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 1994~1999 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo