105
CB
R. Koeman
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Koeman
CB
105
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
92
92
91
91
98
93
102
92
92
102
102
99
99
98
98
102
Tốc độ
86
Sút
91
Chuyền bóng
98
Rê bóng
92
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
81
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
100
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
107
Sút xoáy
103
Rê bóng
82
Giữ bóng
106
Khéo léo
93
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
107
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1989~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1986~1989 |
PSV
|
|
| 1983~1986 |
Ajax
|
|
| 1980~1983 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo