123
CB
R. Koeman
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Koeman
CB
123
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
116
115
114
114
118
115
120
114
114
120
120
118
118
117
117
120
Tốc độ
110
Sút
120
Chuyền bóng
119
Rê bóng
110
Phòng thủ
121
Thể chất
119
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
118
Lực sút
126
Sút xa
124
Chọn vị trí
115
Vô lê
104
Penalty
123
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
124
Đá phạt
126
Sút xoáy
119
Rê bóng
104
Giữ bóng
120
Khéo léo
109
Thăng bằng
121
Phản ứng
115
Kèm người
120
Lấy bóng
124
Cắt bóng
122
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
119
Thể lực
118
Quyết đoán
124
Nhảy
121
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1989~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1986~1989 |
PSV
|
|
| 1983~1986 |
Ajax
|
|
| 1980~1983 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé