98
CDM
Guardiola
19
20
83
87
87
87
94
91
95
89
89
91
91
91
91
92
92
91
Tốc độ
85
Sút
75
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
93
Thể chất
87
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
65
Lực sút
93
Sút xa
83
Chọn vị trí
73
Vô lê
68
Penalty
82
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
80
Chuyền dài
94
Đá phạt
89
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
102
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
92
Cắt bóng
98
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
91
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 | 도라도 데 시나로아 | |
| 2003~2003 |
|
|
| 2003~2005 |
Al Ahli
|
|
| 2002~2003 |
AS Roma
|
|
| 2001~2002 |
|
|
| 1991~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1990~1991 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo