96
CDM
Guardiola
18
22
80
85
84
84
92
88
93
87
87
89
89
89
89
90
90
89
Tốc độ
83
Sút
71
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
91
Thể chất
88
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
60
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
73
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
76
Chuyền dài
98
Đá phạt
87
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
90
Kèm người
95
Lấy bóng
91
Cắt bóng
96
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 | 도라도 데 시나로아 | |
| 2003~2003 |
|
|
| 2003~2005 |
Al Ahli
|
|
| 2002~2003 |
AS Roma
|
|
| 2001~2002 |
|
|
| 1991~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1990~1991 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández