94
CDM
O. Alonso
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Osvaldo Alonso
CDM
94
CM
90
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
77
80
77
77
87
82
91
80
80
88
88
85
85
85
85
88
Tốc độ
81
Sút
69
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
59
Lực sút
88
Sút xa
73
Chọn vị trí
73
Vô lê
73
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
47
Chuyền dài
88
Đá phạt
51
Sút xoáy
73
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
90
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
80
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
76
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~2024 |
Atlanta United FC
|
|
| 2019~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2019~2022 |
Minnesota United FC
|
|
| 2009~2019 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2009 | 찰스턴 배터리  | |
| 2006~2007 | FC 피나르 델 리오 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo