61
CDM
O. Alonso
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Osvaldo Alonso
CDM
61
CM
60
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
54
54
52
52
57
55
58
52
52
58
59
51
51
51
51
58
Tốc độ
37
Sút
53
Chuyền bóng
56
Rê bóng
58
Phòng thủ
56
Thể chất
59
Tốc độ
35
Tăng tốc
40
Dứt điểm
43
Lực sút
72
Sút xa
58
Chọn vị trí
48
Vô lê
61
Penalty
58
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
41
Chuyền dài
64
Đá phạt
45
Sút xoáy
58
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
38
Thăng bằng
54
Phản ứng
53
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
54
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
67
Thể lực
31
Quyết đoán
76
Nhảy
52
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~2024 |
Atlanta United FC
|
|
| 2019~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2019~2022 |
Minnesota United FC
|
|
| 2009~2019 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2009 | 찰스턴 배터리  | |
| 2006~2007 | FC 피나르 델 리오 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo