94
CAM
N. Lodeiro
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Lodeiro
CAM
94
RM
94
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
84
89
91
91
88
91
76
91
91
65
65
72
72
77
77
65
Tốc độ
88
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
54
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
76
Sút xa
90
Chọn vị trí
90
Vô lê
76
Penalty
91
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
93
Đá phạt
90
Sút xoáy
94
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
88
Kèm người
56
Lấy bóng
52
Cắt bóng
53
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
73
Thể lực
95
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2025~2025 |
Houston Dynamo
|
|
| 2024~2025 |
Orlando City SC
|
|
| 2023~ |
Orlando City SC
|
|
| 2016~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2023 |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2015 | 코린치안스 | |
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2010~2012 |
Ajax
|
|
| 2007~2010 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo