99
GK
M. Stekelenburg
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maarten Stekelenburg
GK
99
197cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
96
29
32
33
33
38
36
38
35
35
33
33
33
33
35
35
33
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
99
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
48
Tăng tốc
44
Dứt điểm
13
Lực sút
12
Sút xa
19
Chọn vị trí
10
Vô lê
16
Penalty
23
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
16
Chuyền dài
36
Đá phạt
12
Sút xoáy
15
Rê bóng
18
Giữ bóng
37
Khéo léo
56
Thăng bằng
61
Phản ứng
90
Kèm người
17
Lấy bóng
14
Cắt bóng
23
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
78
Thể lực
62
Quyết đoán
52
Nhảy
70
Bình tĩnh
63
TM đổ người
94
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
97
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2001~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo