90
GK
M. Stekelenburg
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maarten Stekelenburg
GK
90
194cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
87
32
34
33
33
40
37
39
36
36
36
36
33
33
34
34
36
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
88
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
43
Tăng tốc
35
Dứt điểm
15
Lực sút
19
Sút xa
18
Chọn vị trí
18
Vô lê
26
Penalty
29
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
26
Chuyền dài
43
Đá phạt
21
Sút xoáy
18
Rê bóng
19
Giữ bóng
38
Khéo léo
33
Thăng bằng
29
Phản ứng
88
Kèm người
15
Lấy bóng
22
Cắt bóng
32
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
82
Thể lực
34
Quyết đoán
48
Nhảy
62
Bình tĩnh
65
TM đổ người
84
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
91
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2001~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos