99
CDM
K. El Ahmadi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim El Ahmadi
CDM
99
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
87
89
88
88
95
91
96
90
90
92
92
91
91
92
92
92
Tốc độ
84
Sút
84
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
78
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
82
Vô lê
81
Penalty
88
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
77
Chuyền dài
103
Đá phạt
68
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
97
Cắt bóng
101
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
95
Nhảy
86
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~2022 |
Al Ritihad
|
|
| 2014~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2014 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2008~2012 |
Feyenoord
|
|
| 2003~2008 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo