68
CDM
K. El Ahmadi
5
16
54
54
54
54
60
56
65
55
55
64
64
61
61
61
61
64
Tốc độ
48
Sút
51
Chuyền bóng
58
Rê bóng
56
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
43
Lực sút
64
Sút xa
55
Chọn vị trí
51
Vô lê
54
Penalty
56
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
51
Chuyền dài
65
Đá phạt
42
Sút xoáy
59
Rê bóng
54
Giữ bóng
62
Khéo léo
53
Thăng bằng
61
Phản ứng
60
Kèm người
61
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
67
Quyết đoán
75
Nhảy
59
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~2022 |
Al Ritihad
|
|
| 2014~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2014 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2008~2012 |
Feyenoord
|
|
| 2003~2008 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo