92
CB
J. Mensah
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Mensah
CB
92
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
68
68
68
68
76
70
86
70
70
89
89
84
84
83
83
89
Tốc độ
81
Sút
58
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
74
Dứt điểm
44
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
44
Vô lê
68
Penalty
44
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
62
Chuyền dài
82
Đá phạt
31
Sút xoáy
63
Rê bóng
70
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
87
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
95
Nhảy
92
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New England Revolution
|
|
| 2023~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2023~2024 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2017~ |
Columbus Crew
|
|
| 2017~2023 |
Columbus Crew
|
|
| 2016~2017 | 안지 마하치칼라 | |
| 2011~2016 | 에비앙 FC | |
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2008~2008 | 아샨티골드 SC | |
| 2008~2010 | 프리 스테이트 스타스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo