61
CB
J. Mensah
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Mensah
CB
61
188cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
45
43
42
42
50
45
56
45
45
58
58
53
53
52
52
58
Tốc độ
52
Sút
38
Chuyền bóng
48
Rê bóng
43
Phòng thủ
55
Thể chất
67
Tốc độ
55
Tăng tốc
50
Dứt điểm
24
Lực sút
61
Sút xa
49
Chọn vị trí
22
Vô lê
48
Penalty
39
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
36
Chuyền dài
61
Đá phạt
27
Sút xoáy
33
Rê bóng
40
Giữ bóng
48
Khéo léo
48
Thăng bằng
35
Phản ứng
55
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
74
Thể lực
61
Quyết đoán
61
Nhảy
68
Bình tĩnh
60
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New England Revolution
|
|
| 2023~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2023~2024 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2017~ |
Columbus Crew
|
|
| 2017~2023 |
Columbus Crew
|
|
| 2016~2017 | 안지 마하치칼라 | |
| 2011~2016 | 에비앙 FC | |
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2008~2008 | 아샨티골드 SC | |
| 2008~2010 | 프리 스테이트 스타스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández