105
CB
F. Cannavaro
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
105
176cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
21
80
80
80
80
85
81
96
82
82
102
102
96
96
93
93
102
Tốc độ
97
Sút
63
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
105
Thể chất
97
Tốc độ
95
Tăng tốc
100
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
68
Chuyền dài
84
Đá phạt
58
Sút xoáy
77
Rê bóng
77
Giữ bóng
91
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
98
Thể lực
90
Quyết đoán
105
Nhảy
108
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo