90
CB
C. Osmanpaşa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Caner Osmanpaşa
CB
90
RB
85
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
67
67
69
69
72
68
82
72
72
87
87
82
82
81
81
87
Tốc độ
79
Sút
54
Chuyền bóng
70
Rê bóng
77
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
75
Dứt điểm
54
Lực sút
63
Sút xa
46
Chọn vị trí
43
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
73
Chuyền dài
76
Đá phạt
38
Sút xoáy
58
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
73
Thăng bằng
66
Phản ứng
72
Kèm người
91
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
97
Thể lực
77
Quyết đoán
84
Nhảy
92
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2019~2024 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2015~2019 | 아키사르스포르 | |
| 2014~2015 | 에르지예스포르 | |
| 2013~2015 |
Trabzonspor
|
|
| 2012~2012 | 데니즐리스포르 | |
| 2012~2013 | 1461 트라브존 | |
| 2010~2012 | 올두스포르 | |
| 2008~2010 | 악차아바트 세바츠스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo