61
CB
C. Osmanpaşa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Caner Osmanpaşa
CB
61
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
38
38
39
39
45
39
55
42
42
58
58
54
54
54
54
58
Tốc độ
39
Sút
27
Chuyền bóng
44
Rê bóng
43
Phòng thủ
59
Thể chất
61
Tốc độ
37
Tăng tốc
42
Dứt điểm
22
Lực sút
42
Sút xa
25
Chọn vị trí
24
Vô lê
24
Penalty
38
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
27
Tạt bóng
51
Chuyền dài
49
Đá phạt
24
Sút xoáy
30
Rê bóng
39
Giữ bóng
48
Khéo léo
44
Thăng bằng
42
Phản ứng
53
Kèm người
62
Lấy bóng
57
Cắt bóng
65
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
63
Thể lực
62
Quyết đoán
57
Nhảy
58
Bình tĩnh
48
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2019~2024 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2015~2019 | 아키사르스포르 | |
| 2014~2015 | 에르지예스포르 | |
| 2013~2015 |
Trabzonspor
|
|
| 2012~2012 | 데니즐리스포르 | |
| 2012~2013 | 1461 트라브존 | |
| 2010~2012 | 올두스포르 | |
| 2008~2010 | 악차아바트 세바츠스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo