105
GK
S. Romero
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Romero
GK
105
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
102
36
40
40
40
47
45
47
42
42
43
43
40
40
41
41
43
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
108
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
47
Tăng tốc
61
Dứt điểm
19
Lực sút
20
Sút xa
20
Chọn vị trí
18
Vô lê
19
Penalty
20
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
20
Chuyền dài
56
Đá phạt
20
Sút xoáy
20
Rê bóng
21
Giữ bóng
45
Khéo léo
78
Thăng bằng
70
Phản ứng
103
Kèm người
34
Lấy bóng
21
Cắt bóng
31
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
83
Thể lực
55
Quyết đoán
70
Nhảy
90
Bình tĩnh
85
TM đổ người
107
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
94
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2015~2021 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2013 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2005~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo