104
LM
Lee Eul Yong
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Eul Yong
LM
104
LWB
102
176cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
95
99
100
100
100
100
98
101
101
92
91
96
96
99
99
92
Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
91
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
85
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
105
Chuyền dài
101
Đá phạt
104
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
96
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
88
Lấy bóng
97
Cắt bóng
99
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
90
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 |
Gangwon FC
|
|
| 2006~2008 |
FC Seoul
|
|
| 2004~2006 |
Trabzonspor
|
|
| 2003~2004 |
FC Seoul
|
|
| 2002~2003 |
Trabzonspor
|
|
| 1998~2003 |
Jeju United
|
|
| 1996~1998 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1995~1995 | 대전 코레일 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo