91
CM
Lee Eul Yong
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Eul Yong
CM
91
LM
91
CDM
88
176cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
83
86
87
87
88
87
85
88
88
79
79
83
83
85
85
79
Tốc độ
80
Sút
85
Chuyền bóng
91
Rê bóng
88
Phòng thủ
77
Thể chất
83
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
83
Chọn vị trí
84
Vô lê
69
Penalty
85
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
93
Chuyền dài
85
Đá phạt
95
Sút xoáy
96
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
83
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
69
Lấy bóng
90
Cắt bóng
84
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
75
Thể lực
94
Quyết đoán
94
Nhảy
73
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 |
Gangwon FC
|
|
| 2006~2008 |
FC Seoul
|
|
| 2004~2006 |
Trabzonspor
|
|
| 2003~2004 |
FC Seoul
|
|
| 2002~2003 |
Trabzonspor
|
|
| 1998~2003 |
Jeju United
|
|
| 1996~1998 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1995~1995 | 대전 코레일 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo