102
CB
Choi Jin Chul
22
23
87
85
83
83
86
84
94
84
84
99
99
94
94
92
92
99
Tốc độ
95
Sút
78
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
79
Lực sút
86
Sút xa
71
Chọn vị trí
84
Vô lê
82
Penalty
69
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
65
Chuyền dài
81
Đá phạt
63
Sút xoáy
61
Rê bóng
80
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
101
Thể lực
99
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 1994~1996 |
Sangju Sangmu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo