97
CB
Choi Jin Chul
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jin Chul Choi
CB
97
ST
87
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
84
81
79
79
81
80
88
79
79
94
94
88
88
85
85
94
Tốc độ
86
Sút
78
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
65
Chọn vị trí
80
Vô lê
79
Penalty
66
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
63
Chuyền dài
74
Đá phạt
59
Sút xoáy
58
Rê bóng
76
Giữ bóng
84
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
91
Kèm người
97
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
8
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 1994~1996 |
Sangju Sangmu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo