103
CB
F. Fernández
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Fernández
CB
103
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
74
76
75
75
88
80
97
79
79
100
100
92
92
89
89
100
Tốc độ
88
Sút
54
Chuyền bóng
82
Rê bóng
80
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
48
Lực sút
60
Sút xa
59
Chọn vị trí
51
Vô lê
51
Penalty
72
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
56
Chuyền dài
100
Đá phạt
50
Sút xoáy
61
Rê bóng
68
Giữ bóng
95
Khéo léo
83
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
95
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
103
Thể lực
92
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2023~2023 | 알두하일 | |
| 2023~2024 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2022~ |
Elche CF
|
|
| 2022~2022 |
Elche CF
|
|
| 2022~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2022 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2013 |
Getafe CF
|
|
| 2013~2014 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Neapolitan
|
|
| 2008~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo