67
CB
F. Fernández
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Fernández
CB
67
189cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
44
44
43
43
54
47
62
46
46
64
64
57
57
56
56
64
Tốc độ
31
Sút
29
Chuyền bóng
50
Rê bóng
49
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
32
Tăng tốc
31
Dứt điểm
24
Lực sút
38
Sút xa
33
Chọn vị trí
35
Vô lê
20
Penalty
37
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
35
Chuyền dài
56
Đá phạt
37
Sút xoáy
45
Rê bóng
44
Giữ bóng
59
Khéo léo
41
Thăng bằng
47
Phản ứng
62
Kèm người
67
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
67
Thể lực
69
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2023~2023 | 알두하일 | |
| 2023~2024 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2022~ |
Elche CF
|
|
| 2022~2022 |
Elche CF
|
|
| 2022~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2022 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2013 |
Getafe CF
|
|
| 2013~2014 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Neapolitan
|
|
| 2008~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo